one-night stand
one-night+stand | ['wʌnnait'stænd] |  | danh từ | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn tại một nơi trong một đêm (của một gánh hát rong...) | |  | nơi có cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...) | |  | mối quan hệ chỉ một đêm ngắn (tình dục) | |  | I was hoping for a lasting affair, not just a one-night stand | | tôi đã hy vọng một cuộc tình lâu dài, chứ đâu phải chỉ quan hệ một đêm |
/'wʌnnait'stænd/ (one-nighter) /'wʌn,naitə/
nighter) /'wʌn,naitə/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...)
nơi có cuộc biểu diễn một tối duy nhất (của một gánh hát rong...)
|
|